TanroDictionary Sổ từ

民事 みんじ

DÂN SỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc dân sự, vụ án dân sựdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. civil affairs; civil casedanh từ · trợ từ
  2. civil affairs or affairdanh từ

Cách dùng

"Dân sự": 「民事訴訟」 — tố tụng dân sự; 「民事裁判」 — xét xử dân sự; 「民事不介入」 — (cảnh sát) không can thiệp việc dân sự. Đối lập 刑事.

Ví dụ

  1. 被害者は民事訴訟を起こした。

    Nạn nhân đã khởi kiện dân sự.

  2. それは民事の問題なので警察は動かない。

    Đó là việc dân sự nên cảnh sát không vào cuộc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép