Nghĩa tiếng Việt
- việc dân sự, vụ án dân sựdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- civil affairs; civil casedanh từ · trợ từ
- civil affairs or affairdanh từ
Cách dùng
"Dân sự": 「民事訴訟」 — tố tụng dân sự; 「民事裁判」 — xét xử dân sự; 「民事不介入」 — (cảnh sát) không can thiệp việc dân sự. Đối lập 刑事.
Ví dụ
-
被害者は民事訴訟を起こした。
Nạn nhân đã khởi kiện dân sự.
-
それは民事の問題なので警察は動かない。
Đó là việc dân sự nên cảnh sát không vào cuộc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép