TanroDictionary Sổ từ

民心 みんしん

DÂN TÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng dândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. popular sentimentdanh từ

Cách dùng

"Lòng dân": 「民心を得る」 — được lòng dân; 「民心が離れる」 — mất lòng dân. Văn viết, chính trị.

Ví dụ

  1. 増税で民心は政府から離れた。

    Vì tăng thuế, lòng dân đã rời xa chính phủ.

  2. 民心をつかむ政策が求められる。

    Cần những chính sách nắm được lòng dân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép