Nghĩa tiếng Việt
- lòng dândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- popular sentimentdanh từ
Cách dùng
"Lòng dân": 「民心を得る」 — được lòng dân; 「民心が離れる」 — mất lòng dân. Văn viết, chính trị.
Ví dụ
-
増税で民心は政府から離れた。
Vì tăng thuế, lòng dân đã rời xa chính phủ.
-
民心をつかむ政策が求められる。
Cần những chính sách nắm được lòng dân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép