人心
じんしん
NHÂN TÂM
人心 (じんしん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lòng người, bản tính con người, lòng tốt, sự cảm thông; lòng dân, tình cảm của dân chúng; ý thức, nhận thức.
Nghĩa tiếng Việt
- lòng người, bản tính con người, lòng tốt, sự cảm thôngdanh từ
- lòng dân, tình cảm của dân chúngdanh từ
- ý thức, nhận thứcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- human nature; human heart; human spirit; kindness; sympathydanh từJMdict
- public feeling; people's sentimentsdanh từJMdict
- consciousness; awarenessdanh từJMdict
Cách dùng
"Lòng người, lòng dân": 「人心を掌握する」 — nắm được lòng người; 「人心が離れる」 — mất lòng dân; 「人心一新」 — thay đổi bộ máy để lấy lại lòng tin. Văn viết.
Ví dụ
-
政府は人心を失いつつある。
Chính phủ đang dần mất lòng dân.
-
彼は人心をつかむのがうまい。
Ông ấy giỏi nắm bắt lòng người.
Cách đọc khác của 「人心」
人心
ひとごころ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHÂN TÂM
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ human nature; human heart; human spirit; kindness; sympathy
Wiktionary