TanroDictionary Sổ từ

人心 じんしん

NHÂN TÂM

Nhật Thông dụng
0

人心 (じんしん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lòng người, bản tính con người, lòng tốt, sự cảm thông; lòng dân, tình cảm của dân chúng; ý thức, nhận thức.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng người, bản tính con người, lòng tốt, sự cảm thôngdanh từ
  2. lòng dân, tình cảm của dân chúngdanh từ
  3. ý thức, nhận thứcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. human nature; human heart; human spirit; kindness; sympathydanh từJMdict
  2. public feeling; people's sentimentsdanh từJMdict
  3. consciousness; awarenessdanh từJMdict

Cách dùng

"Lòng người, lòng dân": 「人心を掌握する」 — nắm được lòng người; 「人心が離れる」 — mất lòng dân; 「人心一新」 — thay đổi bộ máy để lấy lại lòng tin. Văn viết.

Ví dụ

  1. 政府は人心を失いつつある。

    Chính phủ đang dần mất lòng dân.

  2. 彼は人心をつかむのがうまい。

    Ông ấy giỏi nắm bắt lòng người.

Cách đọc khác của 「人心」

人心

ひとごころ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ human nature; human heart; human spirit; kindness; sympathy Wiktionary

Chữ Hán trong từ

人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
心
TÂM On: シン Kun: こころ、-ごころ heart; mind; spirit; heart radical (no. 61) 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗