TanroDictionary Sổ từ

民法 みんぽう

DÂN PHÁP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. luật dân sự, bộ luật dân sựdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. civil law; civil codedanh từ

Cách dùng

"Luật dân sự": 「民法改正」 — sửa đổi luật dân sự; 「民法上の責任」 — trách nhiệm theo luật dân sự. Đối chiếu 刑法 (luật hình sự), 商法 (luật thương mại).

Ví dụ

  1. 成人年齢は民法で定められている。

    Tuổi trưởng thành được quy định trong luật dân sự.

  2. 大学で民法を専攻している。

    Tôi học chuyên ngành luật dân sự ở đại học.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép