Nghĩa tiếng Việt
- luật dân sự, bộ luật dân sựdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- civil law; civil codedanh từ
Cách dùng
"Luật dân sự": 「民法改正」 — sửa đổi luật dân sự; 「民法上の責任」 — trách nhiệm theo luật dân sự. Đối chiếu 刑法 (luật hình sự), 商法 (luật thương mại).
Ví dụ
-
成人年齢は民法で定められている。
Tuổi trưởng thành được quy định trong luật dân sự.
-
大学で民法を専攻している。
Tôi học chuyên ngành luật dân sự ở đại học.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép