Nghĩa tiếng Việt
- luật hình sự, bộ luật hình sựdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- criminal law; penal codedanh từ
- criminal code; penal codedanh từ
Cách dùng
"Luật hình sự": 「刑法第〜条」 — điều ~ bộ luật hình sự; 「刑法に触れる」 — vi phạm luật hình sự. Đối lập 民法.
Ví dụ
-
その行為は刑法に触れる。
Hành vi đó vi phạm luật hình sự.
-
大学で刑法を学んでいる。
Tôi đang học luật hình sự ở đại học.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép