TanroDictionary Sổ từ

刑法 けいほう

HÌNH PHÁP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. luật hình sự, bộ luật hình sựdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. criminal law; penal codedanh từ
  2. criminal code; penal codedanh từ

Cách dùng

"Luật hình sự": 「刑法第〜条」 — điều ~ bộ luật hình sự; 「刑法に触れる」 — vi phạm luật hình sự. Đối lập 民法.

Ví dụ

  1. その行為は刑法に触れる。

    Hành vi đó vi phạm luật hình sự.

  2. 大学で刑法を学んでいる。

    Tôi đang học luật hình sự ở đại học.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép