TanroDictionary Sổ từ

気候 きこう

KHÍ HẬU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khí hậudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. climatedanh từ

Cách dùng

"Khí hậu" (lâu dài): 「温暖な気候」 — khí hậu ấm áp; 「気候変動」 — biến đổi khí hậu; 「気候に慣れる」 — quen khí hậu. Khác 天気/天候 (thời tiết ngắn hạn).

Ví dụ

  1. この地方は一年中気候が穏やかだ。

    Vùng này khí hậu ôn hòa quanh năm.

  2. 気候変動は世界的な問題だ。

    Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu.

  3. 日本の気候はいいです。

    Japan's climate is good.

  4. 気候変動に伴う気温上昇の影響により、世界各地で熱帯雨林の面積が減少している。

    By the influence of the temperature rise that accompanies climate change, in various places of the world, the area of tropical rainforests is doing decreasing and existing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép