Nghĩa tiếng Việt
- kín khítrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- airtighttrợ từ · danh từ
Cách dùng
"Kín khí": 「気密性が高い」 — độ kín khí cao (nhà, hộp đựng); 「気密室」 — buồng kín khí.
Ví dụ
-
この住宅は気密性が高く、冬も暖かい。
Ngôi nhà này có độ kín khí cao, mùa đông cũng ấm.
-
気密容器に入れて保存する。
Cho vào hộp kín khí để bảo quản.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép