TanroDictionary Sổ từ

気密 きみつ

KHÍ MẬT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kín khítrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. airtighttrợ từ · danh từ

Cách dùng

"Kín khí": 「気密性が高い」 — độ kín khí cao (nhà, hộp đựng); 「気密室」 — buồng kín khí.

Ví dụ

  1. この住宅は気密性が高く、冬も暖かい。

    Ngôi nhà này có độ kín khí cao, mùa đông cũng ấm.

  2. 気密容器に入れて保存する。

    Cho vào hộp kín khí để bảo quản.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép