TanroDictionary Sổ từ

水域 すいいき

THỦY VỰC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng nước, thủy vựcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. waters; water areadanh từ
  2. body of waterdanh từ

Cách dùng

"Vùng nước" (biển, hồ) theo phạm vi quy định: 「排他的経済水域」 — vùng đặc quyền kinh tế; 「危険水域」 — vùng nguy hiểm (nghĩa bóng: mức báo động). Dùng trong luật biển, báo chí.

Ví dụ

  1. 漁船が他国の水域に入った。

    Tàu cá đã đi vào vùng nước của nước khác.

  2. 内閣支持率は危険水域に入った。

    Tỷ lệ ủng hộ nội các đã rơi vào mức báo động.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép