Nghĩa tiếng Việt
- vùng nước, thủy vựcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- waters; water areadanh từ
- body of waterdanh từ
Cách dùng
"Vùng nước" (biển, hồ) theo phạm vi quy định: 「排他的経済水域」 — vùng đặc quyền kinh tế; 「危険水域」 — vùng nguy hiểm (nghĩa bóng: mức báo động). Dùng trong luật biển, báo chí.
Ví dụ
-
漁船が他国の水域に入った。
Tàu cá đã đi vào vùng nước của nước khác.
-
内閣支持率は危険水域に入った。
Tỷ lệ ủng hộ nội các đã rơi vào mức báo động.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép