水母
すいぼNghĩa tiếng Anh
- danh từ jellyfish
- danh từ a jellyfish
Chữ Hán trong từ
水
母
THỦY MẪU
"Con sứa" (くらげ). Thường viết クラゲ hoặc 海月. 「クラゲに刺される」 — bị sứa đốt.
お盆を過ぎると海に水母が増える。
Sau lễ Obon sứa xuất hiện nhiều ở biển.
水族館の水母の展示はとても幻想的だ。
Khu trưng bày sứa ở thủy cung rất huyền ảo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép