TanroDictionary Sổ từ

水玉 みずたま

THỦY NGỌC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giọt nướcdanh từ
  2. (viết tắt) họa tiết chấm bidanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. drop of waterdanh từ
  2. polka dotsdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Giọt nước"; thông dụng hơn với nghĩa "chấm bi": 「水玉模様」 — họa tiết chấm bi.

Ví dụ

  1. 水玉模様のワンピースを着ている。

    Cô ấy mặc váy liền họa tiết chấm bi.

  2. 葉の上に水玉が光っていた。

    Những giọt nước lấp lánh trên lá.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép