Nghĩa tiếng Việt
- giọt nướcdanh từ
- (viết tắt) họa tiết chấm bidanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- drop of waterdanh từ
- polka dotsdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Giọt nước"; thông dụng hơn với nghĩa "chấm bi": 「水玉模様」 — họa tiết chấm bi.
Ví dụ
-
水玉模様のワンピースを着ている。
Cô ấy mặc váy liền họa tiết chấm bi.
-
葉の上に水玉が光っていた。
Những giọt nước lấp lánh trên lá.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép