TanroDictionary Sổ từ
玉

Chữ Hán 玉 NGỌC, TÚC

Âm On
ギョク
Âm Kun
たま、たま-、-だま
Nghĩa (Anh)
jewel; ball
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 玉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 玉 25 từ