TanroDictionary Sổ từ

水着 みずぎ

THỦY TRƯỚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. áo tắm, đồ bơidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bathing suit; swimsuit; swimmersdanh từ
  2. swimsuit, a bathing suit, swim trunksdanh từ

Cách dùng

"Đồ bơi, áo tắm": 「水着に着替える」 — thay đồ bơi; 「水着を着る」 — mặc đồ bơi.

Ví dụ

  1. プールの前に水着に着替えた。

    Tôi thay đồ bơi trước khi xuống hồ.

  2. 夏に向けて新しい水着を買った。

    Tôi mua đồ bơi mới chuẩn bị cho mùa hè.

  3. 彼女は可愛い水着を着ている。

    She's wearing a cute bathing suit.

  4. あの水着は、とっても似合いますよ。

    That swimsuit really suits you!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép