Nghĩa tiếng Việt
- áo tắm, đồ bơidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bathing suit; swimsuit; swimmersdanh từ
- swimsuit, a bathing suit, swim trunksdanh từ
Cách dùng
"Đồ bơi, áo tắm": 「水着に着替える」 — thay đồ bơi; 「水着を着る」 — mặc đồ bơi.
Ví dụ
-
プールの前に水着に着替えた。
Tôi thay đồ bơi trước khi xuống hồ.
-
夏に向けて新しい水着を買った。
Tôi mua đồ bơi mới chuẩn bị cho mùa hè.
-
彼女は可愛い水着を着ている。
She's wearing a cute bathing suit.
-
あの水着は、とっても似合いますよ。
That swimsuit really suits you!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép