TanroDictionary Sổ từ

水路 すいろ

THỦY LỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường thủy, kênh, mương, cống dẫn nướcdanh từ
  2. làn bơidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. waterway; canal; channel; watercourse; aqueductdanh từ
  2. swimming pool lanedanh từ
  3. seaway, waterway, watercoursedanh từ

Cách dùng

"Đường nước, kênh mương": 「農業用水路」 — kênh thủy lợi; 「水路で運ぶ」 — vận chuyển đường thủy. Trong bơi lội: làn bơi.

Ví dụ

  1. 田んぼの横に水路が流れている。

    Bên cạnh ruộng có con kênh chảy qua.

  2. 昔は物資を水路で運んだ。

    Ngày xưa hàng hóa được vận chuyển bằng đường thủy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép