Nghĩa tiếng Việt
- đường thủy, kênh, mương, cống dẫn nướcdanh từ
- làn bơidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- waterway; canal; channel; watercourse; aqueductdanh từ
- swimming pool lanedanh từ
- seaway, waterway, watercoursedanh từ
Cách dùng
"Đường nước, kênh mương": 「農業用水路」 — kênh thủy lợi; 「水路で運ぶ」 — vận chuyển đường thủy. Trong bơi lội: làn bơi.
Ví dụ
-
田んぼの横に水路が流れている。
Bên cạnh ruộng có con kênh chảy qua.
-
昔は物資を水路で運んだ。
Ngày xưa hàng hóa được vận chuyển bằng đường thủy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép