Nghĩa tiếng Việt
- lượng nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- quantity or volume of waterdanh từ
- volume of water, quantity of flowdanh từ
Cách dùng
"Lượng nước" (sông, đập, bồn): 「水量が増す」 — nước dâng; 「水量を調節する」 — điều chỉnh lượng nước.
Ví dụ
-
大雨で川の水量が増えている。
Do mưa lớn, lượng nước sông đang tăng.
-
シャワーの水量を調節してください。
Hãy điều chỉnh lượng nước vòi sen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép