TanroDictionary Sổ từ

水量 すいりょう

THỦY LƯỢNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lượng nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. quantity or volume of waterdanh từ
  2. volume of water, quantity of flowdanh từ

Cách dùng

"Lượng nước" (sông, đập, bồn): 「水量が増す」 — nước dâng; 「水量を調節する」 — điều chỉnh lượng nước.

Ví dụ

  1. 大雨で川の水量が増えている。

    Do mưa lớn, lượng nước sông đang tăng.

  2. シャワーの水量を調節してください。

    Hãy điều chỉnh lượng nước vòi sen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép