氷上
ひかみNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a surname
- tên riêng Hikami (a city in Hyōgo Prefecture, Japan)
Chữ Hán trong từ
氷
BĂNG
On: ヒョウ
Kun: こおり、ひ、こお.る
icicle; ice; hail; freeze; congeal
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
上
THƯỢNG, THƯỚNG
On: ジョウ、ショウ、シャン
Kun: うえ、-うえ、うわ-、かみ、あ.げる、-あ.げる、あ.がる、-あ.がる、あ.がり、-あ.がり、のぼ.る、のぼ.り、のぼ.せる、のぼ.す、たてまつ.る
above; up
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗