TanroDictionary Sổ từ
氷

Chữ Hán 氷 BĂNG

Âm On
ヒョウ
Âm Kun
こおり、ひ、こお.る
Nghĩa (Anh)
icicle; ice; hail; freeze; congeal
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 氷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 氷 14 từ