Nghĩa tiếng Việt
- nước ép, nhựa câydanh từ · hậu tố
- canh, súp, nước dùngdanh từ · hậu tố
- nước chấmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- juice; sapdanh từ · hậu tốJMdict
- soup; brothdanh từ · hậu tốJMdict
- (dipping) saucedanh từJMdict
- juice, soup, brothchữ HánWiktionary
- sap, fluidchữ HánWiktionary
- juicedanh từWiktionary
- soupdanh từWiktionary
- alternative form of しろ (imperative of する)động từWiktionary
Cách dùng
"Nước (ép, cốt); canh, súp": 「味噌汁」 — canh miso; 「果汁」 — nước trái cây; 「汁が出る」 — chảy nước. Đọc しる/じる. Thành ngữ 「甘い汁を吸う」 — hưởng lợi bất chính. Phân biệt với スープ (súp kiểu Tây).
Ví dụ
-
朝ご飯に味噌汁を飲みます。
Bữa sáng tôi uống canh miso.
-
レモンの汁をかけて食べてください。
Hãy vắt nước chanh lên rồi ăn.