TanroDictionary Sổ từ

汁 しる

TRẤP

Nhật Thông dụng
0

汁 (しる) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nước ép, nhựa cây; canh, súp, nước dùng; nước chấm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước ép, nhựa câydanh từ · hậu tố
  2. canh, súp, nước dùngdanh từ · hậu tố
  3. nước chấmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. juice; sapdanh từ · hậu tốJMdict
  2. soup; brothdanh từ · hậu tốJMdict
  3. (dipping) saucedanh từJMdict
  4. juice, soup, brothchữ HánWiktionary
  5. sap, fluidchữ HánWiktionary
  6. juicedanh từWiktionary
  7. soupdanh từWiktionary
  8. alternative form of しろ (imperative of する)động từWiktionary

Cách dùng

"Nước (ép, cốt); canh, súp": 「味噌汁」 — canh miso; 「果汁」 — nước trái cây; 「汁が出る」 — chảy nước. Đọc しる/じる. Thành ngữ 「甘い汁を吸う」 — hưởng lợi bất chính. Phân biệt với スープ (súp kiểu Tây).

Ví dụ

  1. 朝ご飯に味噌汁を飲みます。

    Bữa sáng tôi uống canh miso.

  2. レモンの汁をかけて食べてください。

    Hãy vắt nước chanh lên rồi ăn.