Nghĩa tiếng Việt
- chất lỏng, dung dịchdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- liquid; fluiddanh từ · hậu tốJMdict
- liquidchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Chất lỏng, dung dịch", thường làm hậu tố: 「消毒液」 — dung dịch sát khuẩn; 「血液」 — máu; 「液晶」 — tinh thể lỏng. Đứng một mình mang sắc thái kỹ thuật; hội thoại hay dùng 液体.
Ví dụ
-
入口に消毒液が置いてあります。
Ở lối vào có đặt dung dịch sát khuẩn.
-
瓶から緑色の液が漏れている。
Chất lỏng màu xanh đang rỉ ra từ chai.