TanroDictionary Sổ từ

液 えき

DỊCH

Nhật Thông dụng
0

液 (えき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chất lỏng, dung dịch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất lỏng, dung dịchdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. liquid; fluiddanh từ · hậu tốJMdict
  2. liquidchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Chất lỏng, dung dịch", thường làm hậu tố: 「消毒液」 — dung dịch sát khuẩn; 「血液」 — máu; 「液晶」 — tinh thể lỏng. Đứng một mình mang sắc thái kỹ thuật; hội thoại hay dùng 液体.

Ví dụ

  1. 入口に消毒液が置いてあります。

    Ở lối vào có đặt dung dịch sát khuẩn.

  2. 瓶から緑色の液が漏れている。

    Chất lỏng màu xanh đang rỉ ra từ chai.