Nghĩa tiếng Việt
- tuyển người, tin tuyển dụngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- recruiting; job offer; job vacancydanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
- offer of job (situation)danh từWiktionary
Cách dùng
"Tuyển người, tin tuyển dụng" (phía công ty): 「求人広告」 — quảng cáo tuyển dụng; 「求人を出す」 — đăng tuyển; 「求人倍率」 — tỷ lệ việc làm/người tìm việc. Đối lập 求職.
Ví dụ
-
駅前の店がアルバイトの求人を出している。
Cửa hàng trước ga đang đăng tuyển nhân viên làm thêm.
-
最近は求人が増えている。
Gần đây tin tuyển dụng đang tăng.
Cách đọc khác của 「求人」
求人
きゅうじんする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CẦU NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ recruit
Wiktionary