TanroDictionary Sổ từ
求

Chữ Hán 求 CẦU

Âm On
キュウ、グ
Âm Kun
もと.める
Nghĩa (Anh)
request; want; wish for; require; demand
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 求 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 求 19 từ