TanroDictionary Sổ từ

汗 あせ

HÃN

Nhật Thông dụng
0

汗 (あせ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mồ hôi; hơi nước đọng, sự đọng nước; (khẩu ngữ) toát mồ hôi, chết rồi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mồ hôidanh từ
  2. hơi nước đọng, sự đọng nướcdanh từ
  3. (khẩu ngữ) toát mồ hôi, chết rồithán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sweat; perspirationdanh từJMdict
  2. moisture; condensationdanh từJMdict
  3. gulp; oopsthán từJMdict
  4. sweatchữ HánWiktionary

Ví dụ

  1. 汗を拭く

    to wipe (away) one's sweat

Cách đọc khác của 「汗」

汗

かん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ khả hãn (vua bộ tộc Tatar)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ khan (medieval ruler of a Tatary tribe) JMdict
  2. affix sweat Wiktionary
  3. danh từ Synonym of ハン (han): khan Wiktionary

Chữ Hán trong từ

汗
HÃN, HÀN On: カン Kun: あせ sweat; perspire 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗