TanroDictionary Sổ từ
汗

Chữ Hán 汗 HÃN, HÀN

Âm On
カン
Âm Kun
あせ
Nghĩa (Anh)
sweat; perspire
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 汗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 汗 7 từ