Trang chủChữ Hán N3 – N2汗 汗 Chữ Hán 汗 HÃN, HÀN Âm Onカン Âm Kunあせ Nghĩa (Anh)sweat; perspire Số nét6 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 汗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 汗 7 từ 汗あせmồ hôi 冷や汗ひやあせmồ hôi lạnh 発汗はっかんsự ra mồ hôi 成吉思汗ジンギスカンmón thịt cừu nướng Jingisukan 汗水あせみずmồ hôi đầm đìa 汗だくあせだくđẫm mồ hôi 汗ばむあせばむrịn mồ hôi ← 求 CẦU 汚 Ô, Ố, PHIẾM →