TanroDictionary Sổ từ

決議 けつぎ

QUYẾT NGHỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghị quyết, sự biểu quyếtdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. resolution; vote; decisiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Nghị quyết, biểu quyết": 「決議する」 — ra nghị quyết; 「国連決議」 — nghị quyết Liên Hợp Quốc; 「決議案を採択する」 — thông qua dự thảo nghị quyết.

Ví dụ

  1. 総会で新しい規則が決議された。

    Quy định mới đã được thông qua tại đại hội.

  2. 国連は停戦を求める決議を採択した。

    Liên Hợp Quốc đã thông qua nghị quyết kêu gọi ngừng bắn.

  3. 国連安保理決議1718号は、全会一致で採択された。

    United Nations Security Council Resolution 1718 was adopted unanimously.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「決議」

決議

けつぎする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ resolve, pass a resolution

Chữ Hán trong từ

決
QUYẾT On: ケツ Kun: き.める、-ぎ.め、き.まる、さ.く decide; fix; agree upon; appoint 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
議
NGHỊ On: ギ Kun: – deliberation; consultation; debate; consideration 20 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗