TanroDictionary Sổ từ
笛

Chữ Hán 笛 ĐỊCH

Âm On
テキ
Âm Kun
ふえ
Nghĩa (Anh)
flute; clarinet; pipe; whistle; bagpipe; piccolo
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 笛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 笛 6 từ