TanroDictionary Sổ từ

沈菜 キムチ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kim chidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. kimchi; kimcheedanh từ

Cách dùng

"Kim chi": cách viết kanji hiếm; thường viết キムチ. 「キムチ鍋」 — lẩu kim chi; 「豚キムチ」 — thịt lợn xào kim chi.

Ví dụ

  1. 沈菜は韓国の代表的な漬物だ。

    Kim chi là món dưa muối tiêu biểu của Hàn Quốc.

  2. 沈菜を使って鍋を作った。

    Tôi nấu lẩu bằng kim chi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép