Nghĩa tiếng Việt
- kim chidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- kimchi; kimcheedanh từ
Cách dùng
"Kim chi": cách viết kanji hiếm; thường viết キムチ. 「キムチ鍋」 — lẩu kim chi; 「豚キムチ」 — thịt lợn xào kim chi.
Ví dụ
-
沈菜は韓国の代表的な漬物だ。
Kim chi là món dưa muối tiêu biểu của Hàn Quốc.
-
沈菜を使って鍋を作った。
Tôi nấu lẩu bằng kim chi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép