TanroDictionary Sổ từ
沈

Chữ Hán 沈 TRẦM, THẨM, TRẤM

Âm On
チン、ジン
Âm Kun
しず.む、しず.める
Nghĩa (Anh)
sink; be submerged; subside; be depressed; aloes
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 沈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 沈 14 từ