TanroDictionary Sổ từ

沢 さわ

TRẠCH

Nhật Thông dụng
0

沢 (さわ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: suối trên núi, thung lũng; đầm lầy, vùng đất ngập nước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. suối trên núi, thung lũngdanh từ
  2. đầm lầy, vùng đất ngập nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mountain stream; valley; daledanh từJMdict
  2. wetlands; swamp; marshdanh từJMdict
  3. marsh, wetlandschữ HánWiktionary
  4. having in abundance, blessed, favoredchữ HánWiktionary
  5. blessing, to give a blessing; favor, to do a favorchữ HánWiktionary
  6. sheen, lustrechữ HánWiktionary
  7. mountain streamchữ HánWiktionary
  8. a mountain stream; a stream near its headwatersdanh từWiktionary
  9. swamp; marsh; wetlandsdanh từWiktionary
  10. a surnametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Suối núi, khe" (さわ): 「沢登り」 — leo ngược suối; 「沢の水」 — nước suối; cũng chỉ đầm lầy. Hay gặp trong địa danh, họ (〜沢). Khác 川 (sông).

Ví dụ

  1. 沢の水はとても冷たかった。

    Nước suối rất lạnh.

  2. 夏休みに沢登りに挑戦した。

    Kỳ nghỉ hè tôi thử leo ngược suối.

Cách đọc khác của 「沢」

沢

たく

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) ân huệ, ơn trạch, lợi ích

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ blessing; grace; favour; favor; benefit JMdict

Chữ Hán trong từ

沢
TRẠCH On: タク Kun: さわ、うるお.い、うるお.す、つや swamp; marsh; brilliance; grace 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗