沢
さわ
TRẠCH
沢 (さわ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: suối trên núi, thung lũng; đầm lầy, vùng đất ngập nước.
Nghĩa tiếng Việt
- suối trên núi, thung lũngdanh từ
- đầm lầy, vùng đất ngập nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mountain stream; valley; daledanh từJMdict
- wetlands; swamp; marshdanh từJMdict
- marsh, wetlandschữ HánWiktionary
- having in abundance, blessed, favoredchữ HánWiktionary
- blessing, to give a blessing; favor, to do a favorchữ HánWiktionary
- sheen, lustrechữ HánWiktionary
- mountain streamchữ HánWiktionary
- a mountain stream; a stream near its headwatersdanh từWiktionary
- swamp; marsh; wetlandsdanh từWiktionary
- a surnametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Suối núi, khe" (さわ): 「沢登り」 — leo ngược suối; 「沢の水」 — nước suối; cũng chỉ đầm lầy. Hay gặp trong địa danh, họ (〜沢). Khác 川 (sông).
Ví dụ
-
沢の水はとても冷たかった。
Nước suối rất lạnh.
-
夏休みに沢登りに挑戦した。
Kỳ nghỉ hè tôi thử leo ngược suối.
Cách đọc khác của 「沢」
沢
たく
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TRẠCH
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (cổ) ân huệ, ơn trạch, lợi ích
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ blessing; grace; favour; favor; benefit
JMdict