TanroDictionary Sổ từ
沢

Chữ Hán 沢 TRẠCH

Âm On
タク
Âm Kun
さわ、うるお.い、うるお.す、つや
Nghĩa (Anh)
swamp; marsh; brilliance; grace
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 沢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 沢 9 từ