Nghĩa tiếng Việt quân bài đã bỏ (mạt chược)danh từ Nghĩa tiếng Anh discarded tiles; discardsdanh từJMdict riverchữ HánWiktionary river: a player's discard piledanh từWiktionary
河 か Nhật Hán Việt: HÀ Nghĩa tiếng Anh affix river Wiktionary Chữ Hán trong từ 河 HÀ On: カ Kun: かわ river 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗