河岸
かがんNghĩa tiếng Việt
- danh từ Đồng nghĩa của かわぎし (kawagishi, “Bờ sông”)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ synonym of かわぎし (kawagishi, “riverside; riverbank”)
Chữ Hán trong từ
河
岸
HÀ NGẠN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép