TanroDictionary Sổ từ

河岸 かし

HÀ NGẠN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. riverbank; riversidedanh từ
  2. market on the riverbank (esp. fish market)danh từ
  3. place (for activities); venuedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「河岸」

河岸

かがん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Đồng nghĩa của かわぎし (kawagishi, “Bờ sông”)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ synonym of かわぎし (kawagishi, “riverside; riverbank”)

Chữ Hán trong từ

河
HÀ On: カ Kun: かわ river 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
岸
NGẠN On: ガン Kun: きし beach 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗