Nghĩa tiếng Việt
- dầudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- oildanh từJMdict
Cách dùng
"Dầu" (dầu ăn, dầu máy): 「油で揚げる」 — rán bằng dầu; 「油を差す」 — tra dầu; 「油っこい」 — nhiều dầu mỡ. Thành ngữ 「油を売る」 — la cà lười biếng; 「火に油を注ぐ」 — đổ thêm dầu vào lửa. Phân biệt 「脂」 — mỡ động vật.
Ví dụ
-
フライパンに油をひいてください。
Hãy cho dầu vào chảo.
-
どこで油を売っていたんだ。
Cậu đã la cà ở đâu vậy?