TanroDictionary Sổ từ

油 あぶら

DU

Nhật Thông dụng
0

油 (あぶら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: dầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dầudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. oildanh từJMdict

Cách dùng

"Dầu" (dầu ăn, dầu máy): 「油で揚げる」 — rán bằng dầu; 「油を差す」 — tra dầu; 「油っこい」 — nhiều dầu mỡ. Thành ngữ 「油を売る」 — la cà lười biếng; 「火に油を注ぐ」 — đổ thêm dầu vào lửa. Phân biệt 「脂」 — mỡ động vật.

Ví dụ

  1. フライパンに油をひいてください。

    Hãy cho dầu vào chảo.

  2. どこで油を売っていたんだ。

    Cậu đã la cà ở đâu vậy?