TanroDictionary Sổ từ

湿原 しつげん

THẤP NGUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng đất ngập nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. marshy grassland; wetlandsdanh từ

Cách dùng

"Vùng đất ngập nước, đầm lầy": 「釧路湿原」 — đầm lầy Kushiro; 「湿原の植物」. Thường gắn với khu bảo tồn tự nhiên.

Ví dụ

  1. 湿原には珍しい鳥が住んでいる。

    Ở vùng đất ngập nước có những loài chim quý.

  2. 木道を歩いて湿原を散策した。

    Chúng tôi dạo quanh đầm lầy trên lối đi bằng gỗ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép