Nghĩa tiếng Việt
- vùng đất ngập nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- marshy grassland; wetlandsdanh từ
Cách dùng
"Vùng đất ngập nước, đầm lầy": 「釧路湿原」 — đầm lầy Kushiro; 「湿原の植物」. Thường gắn với khu bảo tồn tự nhiên.
Ví dụ
-
湿原には珍しい鳥が住んでいる。
Ở vùng đất ngập nước có những loài chim quý.
-
木道を歩いて湿原を散策した。
Chúng tôi dạo quanh đầm lầy trên lối đi bằng gỗ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép