Nghĩa tiếng Việt
- lễ cúng giỗ (Phật giáo)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Buddhist memorial servicedanh từ
- memorial servicedanh từ
Cách dùng
"Lễ cúng giỗ" (Phật giáo, mời sư tụng kinh): 「法事を営む」 — tổ chức lễ giỗ; 「一周忌の法事」 — giỗ đầu; 「法事に出る」.
Ví dụ
-
祖父の七回忌の法事に参列した。
Tôi dự lễ giỗ bảy năm của ông.
-
週末は実家で法事がある。
Cuối tuần có lễ giỗ ở nhà bố mẹ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép