TanroDictionary Sổ từ

法治 ほうち

PHÁP TRỊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. pháp trị, nhà nước pháp quyềndanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. constitutional governmentdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Pháp trị": 「法治国家」 — nhà nước pháp quyền; 「法治主義」 — chủ nghĩa pháp trị.

Ví dụ

  1. 日本は法治国家である。

    Nhật Bản là nhà nước pháp quyền.

  2. 法治の原則が守られなければならない。

    Nguyên tắc pháp trị phải được tuân thủ.

  3. 法治国家 ― hōchi kokka ― country with a constitutional government

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép