Nghĩa tiếng Việt
- pháp trị, nhà nước pháp quyềndanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- constitutional governmentdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Pháp trị": 「法治国家」 — nhà nước pháp quyền; 「法治主義」 — chủ nghĩa pháp trị.
Ví dụ
-
日本は法治国家である。
Nhật Bản là nhà nước pháp quyền.
-
法治の原則が守られなければならない。
Nguyên tắc pháp trị phải được tuân thủ.
-
法治国家 ― hōchi kokka ― country with a constitutional government
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép