TanroDictionary Sổ từ
治

Chữ Hán 治 TRÌ, TRỊ

Âm On
ジ、チ
Âm Kun
おさ.める、おさ.まる、なお.る、なお.す
Nghĩa (Anh)
reign; be at peace; calm down; subdue; quell; govt; cure; heal; rule; conserve
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 治 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 治 40 từ