TanroDictionary Sổ từ

注す さす

CHÚ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rót, nhỏ thêmđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. thoa (son), tô màuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to pour; to add (liquid); to serve (drinks)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to put on (lipstick, etc.); to apply; to colour; to dyeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. alternative spelling of 差す (sasu)động từ

Cách dùng

"Nhỏ, tra (chất lỏng); rót thêm": thường viết 「さす」. 「目薬をさす」 — nhỏ thuốc mắt; 「油をさす」 — tra dầu; 「紅をさす」 — tô son.

Ví dụ

  1. 目が疲れたので目薬を注した。

    Mắt mỏi nên tôi nhỏ thuốc mắt.

  2. 自転車のチェーンに油をさした。

    Tôi tra dầu vào xích xe đạp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép