Nghĩa tiếng Việt
- rót, nhỏ thêmđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- thoa (son), tô màuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to pour; to add (liquid); to serve (drinks)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to put on (lipstick, etc.); to apply; to colour; to dyeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- alternative spelling of 差す (sasu)động từ
Cách dùng
"Nhỏ, tra (chất lỏng); rót thêm": thường viết 「さす」. 「目薬をさす」 — nhỏ thuốc mắt; 「油をさす」 — tra dầu; 「紅をさす」 — tô son.
Ví dụ
-
目が疲れたので目薬を注した。
Mắt mỏi nên tôi nhỏ thuốc mắt.
-
自転車のチェーンに油をさした。
Tôi tra dầu vào xích xe đạp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép