TanroDictionary Sổ từ
洗

Chữ Hán 洗 TẨY, TIỂN

Âm On
セン
Âm Kun
あら.う
Nghĩa (Anh)
wash; inquire into; probe
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 洗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 洗 29 từ