Nghĩa tiếng Việt
- lễ rửa tộidanh từ
- sự nhập môn (vào tổ chức, nhóm)danh từ
- trải nghiệm đầu tiên, thử thách (lửa...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- baptism; christeningdanh từ
- initiation (into a society, group, etc.); baptismdanh từ
- one's first experience of something; baptism (by fire, etc.)danh từ
- initiationdanh từ
Cách dùng
"Lễ rửa tội; thử thách đầu tiên": 「洗礼を受ける」 — chịu phép rửa tội / trải qua thử thách đầu tiên; 「プロの洗礼」 — bài học đầu tiên ở đẳng cấp chuyên nghiệp.
Ví dụ
-
彼女は教会で洗礼を受けた。
Cô ấy đã chịu phép rửa tội ở nhà thờ.
-
新人はデビュー戦でプロの洗礼を受けた。
Tân binh nhận bài học đẳng cấp chuyên nghiệp ngay trận ra mắt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép