TanroDictionary Sổ từ
礼

Chữ Hán 礼 LỄ

Âm On
レイ、ライ
Nghĩa (Anh)
salute; bow; ceremony; thanks; remuneration
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 礼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 礼 30 từ