Nghĩa tiếng Anh
- north of the capitaldanh từ
- northern part of Kyotodanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
LẠC BẮC
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép