TanroDictionary Sổ từ

洞 ほら

ĐỘNG

Nhật Thông dụng
0

洞 (ほら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hốc, lỗ, hang động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hốc, lỗ, hang độngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hollow; cavity; hole; cavedanh từJMdict
  2. cave, den, grottochữ HánWiktionary
  3. cavedanh từWiktionary

Cách dùng

"Hốc, lỗ, hang" (đọc ほら): 「洞穴」 — hang hốc; 「木の洞」 — hốc cây. Đọc どう trong từ ghép 「洞窟」 — hang động; 「空洞」 — lỗ rỗng. Từ hội thoại phổ biến hơn là 穴.

Ví dụ

  1. リスが木の洞に隠れた。

    Con sóc trốn vào hốc cây.

  2. 山の洞で雨宿りをした。

    Tôi trú mưa trong một hang trên núi.

Cách đọc khác của 「洞」

洞

どう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ xoang, hốc
  2. danh từ đơn vị hành chính dong (Triều Tiên)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ sinus; cavity; antrum JMdict
  2. danh từ neighborhood (administrative division in North Korea) JMdict

Cách dùng

"Hốc, xoang" (どう): 「洞窟」 — hang; 「空洞」 — chỗ rỗng; 「洞察」 — thấu hiểu. Đọc ほら: 「洞穴」.

Từ gần nghĩa: 穴洞穴

Ví dụ

  • 海辺の洞窟を探検した。Khám phá hang động ven biển.
  • 木の幹に空洞がある。Thân cây có chỗ rỗng.

Chữ Hán trong từ

洞
ĐỖNG On: ドウ Kun: ほら den; cave; excavation 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗