洞
ほら
ĐỘNG
洞 (ほら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hốc, lỗ, hang động.
Nghĩa tiếng Việt
- hốc, lỗ, hang độngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hollow; cavity; hole; cavedanh từJMdict
- cave, den, grottochữ HánWiktionary
- cavedanh từWiktionary
Cách dùng
"Hốc, lỗ, hang" (đọc ほら): 「洞穴」 — hang hốc; 「木の洞」 — hốc cây. Đọc どう trong từ ghép 「洞窟」 — hang động; 「空洞」 — lỗ rỗng. Từ hội thoại phổ biến hơn là 穴.
Ví dụ
-
リスが木の洞に隠れた。
Con sóc trốn vào hốc cây.
-
山の洞で雨宿りをした。
Tôi trú mưa trong một hang trên núi.
Cách đọc khác của 「洞」
洞
どう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐỘNG
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ xoang, hốc
-
danh từ đơn vị hành chính dong (Triều Tiên)
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ sinus; cavity; antrum
JMdict
-
danh từ neighborhood (administrative division in North Korea)
JMdict
Cách dùng
"Hốc, xoang" (どう): 「洞窟」 — hang; 「空洞」 — chỗ rỗng; 「洞察」 — thấu hiểu. Đọc ほら: 「洞穴」.
Từ gần nghĩa:
穴洞穴
Ví dụ
- 海辺の洞窟を探検した。Khám phá hang động ven biển.
- 木の幹に空洞がある。Thân cây có chỗ rỗng.