Nghĩa tiếng Việt
- bờ biển, bãi biểndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- seashore; coast; seaside; waterfront; beachdanh từ
- coast; shore (the border between land and sea)danh từ
Cách dùng
"Bờ biển": 「海岸を散歩する」 — dạo bờ biển; 「海岸線」 — đường bờ biển; 「砂浜海岸」. 浜辺, ビーチ thiên về bãi cát để chơi.
Ví dụ
-
朝早く海岸を散歩した。
Sáng sớm tôi đi dạo bờ biển.
-
海岸にたくさんのゴミが流れ着いた。
Rất nhiều rác dạt vào bờ biển.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép