TanroDictionary Sổ từ

涼亭 りょうてい

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. pavilion in a garden (used to keep cool); gazebodanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép