TanroDictionary Sổ từ
遠

Chữ Hán 遠 VIỄN, VIỂN

Âm On
エン、オン
Âm Kun
とお.い
Nghĩa (Anh)
distant; far
Số nét
13
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 遠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 遠 40 từ