混雑
こんざつするNghĩa tiếng Anh
- động từ be crowded
Chữ Hán trong từ
混
HỖN, CỔN
On: コン
Kun: ま.じる、-ま.じり、ま.ざる、ま.ぜる、こ.む
mix; blend; confuse
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
雑
TẠP
On: ザツ、ゾウ
Kun: まじ.える、まじ.る
miscellaneous
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗