TanroDictionary Sổ từ

混雑 こんざつ

HỖN TẠP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đông đúc, chen chúc, tắc nghẽndanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự hỗn loạndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. congestion; crush; crowding; jamdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. confusion; disorderdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. confusion, traffic congestion, crowdsdanh từ

Cách dùng

"Đông đúc, chen chúc": 「道路が混雑する」 — đường đông; 「混雑を避ける」 — tránh giờ đông. Trang trọng hơn 込む; hay gặp trong thông báo nhà ga.

Ví dụ

  1. 朝の電車はとても混雑している。

    Tàu điện buổi sáng rất đông.

  2. 混雑を避けて早めに出かけた。

    Tôi đi sớm để tránh đông.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「混雑」

混雑

こんざつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ be crowded

Chữ Hán trong từ

混
HỖN, CỔN On: コン Kun: ま.じる、-ま.じり、ま.ざる、ま.ぜる、こ.む mix; blend; confuse 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
雑
TẠP On: ザツ、ゾウ Kun: まじ.える、まじ.る miscellaneous 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗