TanroDictionary Sổ từ
雑

Chữ Hán 雑 TẠP

Âm On
ザツ、ゾウ
Âm Kun
まじ.える、まじ.る
Nghĩa (Anh)
miscellaneous
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 雑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 雑 30 từ