TanroDictionary Sổ từ
混

Chữ Hán 混 HỖN, CỔN

Âm On
コン
Âm Kun
ま.じる、-ま.じり、ま.ざる、ま.ぜる、こ.む
Nghĩa (Anh)
mix; blend; confuse
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 混 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 混 24 từ