渋面
しぶつらNghĩa tiếng Anh
- danh từ grimace
Chữ Hán trong từ
渋
SÁP
On: ジュウ、シュウ
Kun: しぶ、しぶ.い、しぶ.る
astringent; hesitate; reluctant; have diarrhea
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
面
DIỆN
On: メン、ベン
Kun: おも、おもて、つら
mask; face; features; surface
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗