Nghĩa tiếng Việt
- sự giảm bớt, làm giảmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- lessening; diminishing; reducingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
GIẢM SÁT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép