TanroDictionary Sổ từ

港内 こうない

CẢNG NỘI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong cảngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. inside the harbour; inside the harbordanh từ

Cách dùng

"Trong cảng": 「港内に停泊する」 — neo đậu trong cảng; 「港内の船」 — tàu trong cảng. Dùng trong văn bản hàng hải, tin tức.

Ví dụ

  1. 台風に備えて、漁船は港内に避難した。

    Để phòng bão, tàu cá đã tránh vào trong cảng.

  2. 港内では速度を落としてください。

    Xin hãy giảm tốc độ khi ở trong cảng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép