Nghĩa tiếng Việt
- trong cảngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- inside the harbour; inside the harbordanh từ
Cách dùng
"Trong cảng": 「港内に停泊する」 — neo đậu trong cảng; 「港内の船」 — tàu trong cảng. Dùng trong văn bản hàng hải, tin tức.
Ví dụ
-
台風に備えて、漁船は港内に避難した。
Để phòng bão, tàu cá đã tránh vào trong cảng.
-
港内では速度を落としてください。
Xin hãy giảm tốc độ khi ở trong cảng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép